Từ điển › 朝前朝前 nghĩa là gìcháo qiánHán Việt: TRIỀU TIỀNhướng về phía trướcNghĩa cháo qiánHán Việt: TRIỀU TIỀNhướng về phía trướcTiếng Anh: facing forwardsChữ thành phần朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →