Từ điển › 朝后朝后朝後 nghĩa là gìcháo hòuHán Việt: TRIỀU HẬUlùi lạiNghĩa cháo hòuHán Việt: TRIỀU HẬUlùi lạiđối diện phía sauTiếng Anh: backwards; facing backChữ thành phần朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →