朝夕相处朝夕相處 nghĩa là gì
zhāo xī xiāng chǔHán Việt: TRIỀU TỊCH TƯƠNG XỬ
ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
Nghĩa
zhāo xī xiāng chǔHSK 7Hán Việt: TRIỀU TỊCH TƯƠNG XỬ
- ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
Tiếng Anh: to spend all one's time together (idiom)
Chữ thành phần
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →
- 夕xī · Hán Việt: tịchevening, night, dusk; slanted3 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →