朝庭 nghĩa là gì
cháo tíngHán Việt: TRIỀU ĐÌNH
biến thể của 朝廷[chao2 ting2]
Nghĩa
cháo tíngHán Việt: TRIỀU ĐÌNH
- biến thể của 朝廷[chao2 ting2]
Tiếng Anh: variant of 朝廷[chao2 ting2]
cháo tíngHán Việt: TRIỀU ĐÌNH
biến thể của 朝廷[chao2 ting2]
Tiếng Anh: variant of 朝廷[chao2 ting2]