朝拜圣山朝拜聖山 nghĩa là gì
cháo bài shèng shānHán Việt: TRIỀU BÁI THÁNH SƠN
hành hương đến núi thiêng
Nghĩa
cháo bài shèng shānHán Việt: TRIỀU BÁI THÁNH SƠN
- hành hương đến núi thiêng
Tiếng Anh: a pilgrimage to a holy mountain
Chữ thành phần
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →
- 拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →
- 圣shèng · Hán Việt: thánhholy, sacred; sage, saint5 nét · Xem thứ tự nét →
- 山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →