朝日放送 nghĩa là gì
Zhāo rì Fàng sòngHán Việt: TRIỀU NHẬT PHÓNG TỐNG
Đài Phát thanh Truyền hình Asahi (ABC)
Nghĩa
Zhāo rì Fàng sòngHán Việt: TRIỀU NHẬT PHÓNG TỐNG
- Đài Phát thanh Truyền hình Asahi (ABC)
Chữ thành phần
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →