朝气蓬勃朝氣蓬勃 nghĩa là gì
zhāo qì péng bóHán Việt: TRIỀU KHÍ BỒNG BỘT
tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
Nghĩa
zhāo qì péng bóHSK 7Hán Việt: TRIỀU KHÍ BỒNG BỘT
- tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
- năng động
- một người hoạt bát
Tiếng Anh: full of youthful energy (idiom); vigorous; energetic; a bright spark
Chữ thành phần
- 朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 蓬péng · Hán Việt: bồngdisheveled, unkempt; a type of raspberry13 nét · Xem thứ tự nét →
- 勃bó · Hán Việt: bộtthriving, prosperous; sudden, quick9 nét · Xem thứ tự nét →