Từ điển › 朝着朝着朝著 nghĩa là gìcháo zheHán Việt: TRIỀU TRỨhướng tớiNghĩa cháo zheHSK 7Hán Việt: TRIỀU TRỨhướng tớiTiếng Anh: towardsChữ thành phần朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →