Từ điển › 期中考期中考 nghĩa là gìqī zhōng kǎoHán Việt: KÌ TRUNG KHẢOkỳ thi giữa kỳNghĩa qī zhōng kǎoHán Việt: KÌ TRUNG KHẢOkỳ thi giữa kỳTiếng Anh: mid-term examChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →