Từ điển › 期冀期冀 nghĩa là gìqī jì(văn học) hy vọng; mong ướcNghĩa qī jì(văn học) hy vọng; mong ướcTiếng Anh: (literary) to hope for; to wishChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →冀jìto hope for; to wish; Hebei province16 nét · Xem thứ tự nét →