Từ điển › 期刊期刊 nghĩa là gìqī kānHán Việt: KÌ SANtạp chí định kỳNghĩa qī kānHán Việt: KÌ SANtạp chí định kỳTiếng Anh: periodicalChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →刊kān · Hán Việt: sanpublication, periodical; to publish, to print5 nét · Xem thứ tự nét →