期待 nghĩa là gì
qī dàiHán Việt: KÌ ĐÃI
mong chờ
Nghĩa
qī dàiHSK 4Hán Việt: KÌ ĐÃIPhổ biến #1312
- mong chờ
- chờ đợi
- sự kỳ vọng
Tiếng Anh: to look forward to; to await; expectation
qī dàiHán Việt: KÌ ĐÃI
mong chờ
Tiếng Anh: to look forward to; to await; expectation