Từ điển › 期望值期望值 nghĩa là gìqī wàng zhíkỳ vọngNghĩa qī wàng zhíkỳ vọng(toán) giá trị kỳ vọngTiếng Anh: expectations; (math) expected valueChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →