Từ điển › 期末考期末考 nghĩa là gìqī mò kǎoHán Việt: KÌ MẠT KHẢOthi cuối kỳNghĩa qī mò kǎoHán Việt: KÌ MẠT KHẢOthi cuối kỳTiếng Anh: final examChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →