Từ điển › 期权期权期權 nghĩa là gìqī quánHán Việt: KÌ QUYỀN(tài chính) quyền chọnNghĩa qī quánHán Việt: KÌ QUYỀN(tài chính) quyền chọnTiếng Anh: (finance) optionChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →