Từ điển › 期满期满期滿 nghĩa là gìqī mǎnHán Việt: KÌ MÃNhết hạnNghĩa qī mǎnHán Việt: KÌ MÃNhết hạnhết hiệu lựckết thúcTiếng Anh: to expire; to run out; to come to an endChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →满mǎn · Hán Việt: mãnto fill; full, packed; satisfied13 nét · Xem thứ tự nét →