Từ điển › 期盼期盼 nghĩa là gìqī pànmong đợi; chờ đợiNghĩa qī pànHSK 7mong đợi; chờ đợiTiếng Anh: to expect; to awaitChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →盼pànto look, to gaze; to expect, to hope for9 nét · Xem thứ tự nét →