Từ điển › 期终期终期終 nghĩa là gìqī zhōngHán Việt: KÌ CHUNGkết thúc một kỳ hạn cố địnhNghĩa qī zhōngHán Việt: KÌ CHUNGkết thúc một kỳ hạn cố địnhTiếng Anh: end of a fixed termChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →