Từ điển › 期许期许期許 nghĩa là gìqī xǔHán Việt: KÌ HỨAhy vọngNghĩa qī xǔHán Việt: KÌ HỨAhy vọngkỳ vọngsự kỳ vọngTiếng Anh: to hope; to expect; expectation(s)Chữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →