期货合约期貨合約 nghĩa là gì
qī huò hé yuēHán Việt: KÌ HOÁ HỢP ƯỚC
hợp đồng tương lai (tài chính)
Nghĩa
qī huò hé yuēHán Việt: KÌ HOÁ HỢP ƯỚC
- hợp đồng tương lai (tài chính)
Tiếng Anh: futures contract (finance)
Chữ thành phần
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →