期限 nghĩa là gì
qī xiànHán Việt: KÌ HẠN
thời hạn
Nghĩa
qī xiànHSK 4Hán Việt: KÌ HẠN
- thời hạn
- hạn chót
- thời gian được phân bổ
Tiếng Anh: time limit; deadline; allotted time
qī xiànHán Việt: KÌ HẠN
thời hạn
Tiếng Anh: time limit; deadline; allotted time