朦胧朦朧 nghĩa là gì
méng lóng
(văn học) (ánh trăng) mờ ảo
Nghĩa
méng lóngHSK 7
- (văn học) (ánh trăng) mờ ảo
- (văn học) mờ ảo; không rõ ràng
Tiếng Anh: (literary) (of moonlight) dim; (literary) murky; indistinct
méng lóng
(văn học) (ánh trăng) mờ ảo
Tiếng Anh: (literary) (of moonlight) dim; (literary) murky; indistinct