Từ điển › 木偶戏木偶戏木偶戲 nghĩa là gìmù ǒu xìHán Việt: MỘC NGẪU HÍmúa rốiNghĩa mù ǒu xìHán Việt: MỘC NGẪU HÍmúa rốiTiếng Anh: puppet showChữ thành phần木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →