木板 nghĩa là gì
mù bǎnHán Việt: MỘC VÁN
tấm
Nghĩa
mù bǎnHSK 7Hán Việt: MỘC VÁN
- tấm
- ván
- tấm ván
- LT: 張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
Tiếng Anh: slab; board; plank; CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
mù bǎnHán Việt: MỘC VÁN
tấm
Tiếng Anh: slab; board; plank; CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]