Từ điển › 未便未便 nghĩa là gìwèi biànHán Việt: MÙI TIỆNkhông tiện đểNghĩa wèi biànHán Việt: MÙI TIỆNkhông tiện đểTiếng Anh: not in a position toChữ thành phần未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →