未及 nghĩa là gì
wèi jíHán Việt: MÙI CẬP
chưa có thời gian
Nghĩa
wèi jíHán Việt: MÙI CẬP
- chưa có thời gian
- chưa làm kịp
- chưa đề cập đến
Tiếng Anh: to not have had time; to have not yet; not to touch upon
wèi jíHán Việt: MÙI CẬP
chưa có thời gian
Tiếng Anh: to not have had time; to have not yet; not to touch upon