Từ điển › 未名未名 nghĩa là gìwèi míngHán Việt: MÙI DANHchưa đặt tênNghĩa wèi míngHán Việt: MÙI DANHchưa đặt tênkhông xác địnhTiếng Anh: unnamed; unidentifiedChữ thành phần未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →