Từ điển › 未婚妻未婚妻 nghĩa là gìwèi hūn qīhôn thêNghĩa wèi hūn qīhôn thêTiếng Anh: fiancéeChữ thành phần未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →妻qī · Hán Việt: thêwife8 nét · Xem thứ tự nét →