未尝不可未嘗不可 nghĩa là gì
wèi cháng bù kě
(thành ngữ) chấp nhận được; tốt; ổn
Nghĩa
wèi cháng bù kě
- (thành ngữ) chấp nhận được; tốt; ổn
Tiếng Anh: (idiom) acceptable; fine; okay
wèi cháng bù kě
(thành ngữ) chấp nhận được; tốt; ổn
Tiếng Anh: (idiom) acceptable; fine; okay