未来业绩未來業績 nghĩa là gì
wèi lái yè jìHán Việt: MÙI LAI NGHIỆP TÍCH
lợi nhuận tương lai (của đầu tư)
Nghĩa
wèi lái yè jìHán Việt: MÙI LAI NGHIỆP TÍCH
- lợi nhuận tương lai (của đầu tư)
Chữ thành phần
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绩jī · Hán Việt: tíchachievements, merit11 nét · Xem thứ tự nét →