未来主义未來主義 nghĩa là gì
Wèi lái zhǔ yìHán Việt: MÙI LAI CHÚA NGHĨA
Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)
Nghĩa
Wèi lái zhǔ yìHán Việt: MÙI LAI CHÚA NGHĨA
- Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)
Tiếng Anh: Futurism (artistic and social movement of the 20th century)
Chữ thành phần
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →