Từ điển › 未来学未来学未來學 nghĩa là gìwèi lái xuéHán Việt: MÙI LAI HỌCnghiên cứu tương laiNghĩa wèi lái xuéHán Việt: MÙI LAI HỌCnghiên cứu tương laiTiếng Anh: future studiesChữ thành phần未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →