未经证实未經證實 nghĩa là gì
wèi jīng zhèng shíHán Việt: MÙI KINH CHỨNG THỰC
chưa được xác nhận
Nghĩa
wèi jīng zhèng shíHán Việt: MÙI KINH CHỨNG THỰC
- chưa được xác nhận
Tiếng Anh: unconfirmed
Chữ thành phần
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →