Từ điển › 末代末代 nghĩa là gìmò dàiHán Việt: MẠT ĐẠIthế hệ cuối cùngNghĩa mò dàiHán Việt: MẠT ĐẠIthế hệ cuối cùngTiếng Anh: final generationChữ thành phần末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 末代末代皇帝Mò dài Huáng dì The Last Emperor, phim tiểu sử năm 1987 về Phổ Nghi 溥儀|溥仪[Pu3 yi2] của Bernardo Bertolucci