Từ điển › 末子末子 nghĩa là gìmò ziHán Việt: MẠT TÍbộtNghĩa mò ziHán Việt: MẠT TÍbộtbụiTiếng Anh: powder; dustChữ thành phần末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →