Từ điển › 末尾末尾 nghĩa là gìmò wěiHán Việt: MẠT VĨcuối; đầu mút; điểm tận cùngNghĩa mò wěiHán Việt: MẠT VĨcuối; đầu mút; điểm tận cùngTiếng Anh: end; tip; extremityChữ thành phần末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →