Từ điển › 末日论末日论末日論 nghĩa là gìmò rì lùnHán Việt: MẠT NHẬT LUẬNcánh chung họcNghĩa mò rì lùnHán Việt: MẠT NHẬT LUẬNcánh chung họcTiếng Anh: eschatologyChữ thành phần末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →