Từ điển › 末梢末梢 nghĩa là gìmò shāođầu mútNghĩa mò shāođầu mútcuốivài ngày cuốiTiếng Anh: tip; end; last few daysChữ thành phần末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →梢shāothe tip of a branch; rudder11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 末梢末梢神经mò shāo shén jīng dây thần kinh ngoại biên