Từ điển › 末段末段 nghĩa là gìmò duànHán Việt: MẠT ĐOẠNphần đoạn cuốiNghĩa mò duànHán Việt: MẠT ĐOẠNphần đoạn cuốigiai đoạn cuốiTiếng Anh: final segment; last stageChữ thành phần末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →