末煤 nghĩa là gì
mò méiHán Việt: MẠT MUỒI
than vụn (than chất lượng kém cuối cùng)
Nghĩa
mò méiHán Việt: MẠT MUỒI
- than vụn (than chất lượng kém cuối cùng)
Tiếng Anh: slack coal (final poor quality coal)
mò méiHán Việt: MẠT MUỒI
than vụn (than chất lượng kém cuối cùng)
Tiếng Anh: slack coal (final poor quality coal)