本事 nghĩa là gì
běn shì · běn shiHán Việt: BẢN SỰ
tài liệu gốc
Nghĩa (2 cách đọc)
běn shìHSK 3Hán Việt: BẢN SỰ
- tài liệu gốc
- câu chuyện gốc
Tiếng Anh: source material; original story
běn shiHSK 3Hán Việt: BẢN SỰ
- khả năng
- kỹ năng
Tiếng Anh: ability; skill