本人 nghĩa là gì
běn rénHán Việt: BẢN NHÂN
tôi; mình; bản thân
Nghĩa
běn rénHSK 5Hán Việt: BẢN NHÂNPhổ biến #2656
- tôi; mình; bản thân
- bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
Tiếng Anh: I; me; myself; oneself; yourself; himself; herself; the person concerned