本分 nghĩa là gì
běn fènHán Việt: BẢN PHÂN
(đóng) vai trò
Nghĩa
běn fènHSK 7Hán Việt: BẢN PHÂN
- (đóng) vai trò
- phận sự
- bổn phận
- (giữ) bổn phận
- có trách nhiệm
- giữ đúng vai trò
Tiếng Anh: (to play) one's part; one's role; one's duty; (to stay within) one's bounds; dutiful; keeping to one's role