Từ điển › 本土化本土化 nghĩa là gìběn tǔ huàHán Việt: BẢN THỔ HOÁbản địa hóaNghĩa běn tǔ huàHán Việt: BẢN THỔ HOÁbản địa hóasự bản địa hóaTiếng Anh: to localize; localizationChữ thành phần本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →