Từ điển › 本地本地 nghĩa là gìběn dìHán Việt: BẢN ĐỊAđịa phươngNghĩa běn dìHSK 6Hán Việt: BẢN ĐỊAPhổ biến #3477địa phươngnơi nàyTiếng Anh: local; this localityChữ thành phần本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 本地本地人běn dì rén người bản địa (của một quốc gia)本地化běn dì huà bản địa hóa; thích nghi (với môi trường nước ngoài)本地管理界面běn dì guǎn lǐ jiè miàn LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)