本期 nghĩa là gì
běn qīHán Việt: BẢN KÌ
giai đoạn hiện tại
Nghĩa
běn qīHSK 6Hán Việt: BẢN KÌ
- giai đoạn hiện tại
- kỳ này (thường dùng trong tài chính)
Tiếng Anh: the current period; this term (usually in finance)
běn qīHán Việt: BẢN KÌ
giai đoạn hiện tại
Tiếng Anh: the current period; this term (usually in finance)