本来面目本來面目 nghĩa là gì
běn lái miàn mù
(thành ngữ) bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
Nghĩa
běn lái miàn mù
- (thành ngữ) bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
Tiếng Anh: (idiom) true colors; true features; original appearance
Chữ thành phần
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →