Từ điển › 本科生本科生 nghĩa là gìběn kē shēngHán Việt: BẢN KHOA SINHsinh viên đại họcNghĩa běn kē shēngHán Việt: BẢN KHOA SINHsinh viên đại họcTiếng Anh: undergraduate studentChữ thành phần本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →