Từ điển › 本能本能 nghĩa là gìběn néngHán Việt: BẢN NĂNGbản năngNghĩa běn néngHSK 7Hán Việt: BẢN NĂNGbản năngTiếng Anh: instinctChữ thành phần本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →