本色 nghĩa là gì
běn sè · běn shǎiHán Việt: BẢN SẮC
phẩm chất vốn có
Nghĩa (2 cách đọc)
běn sèHSK 7Hán Việt: BẢN SẮC
- phẩm chất vốn có
- phẩm chất tự nhiên
- đặc sắc
- phẩm chất thật
Tiếng Anh: inherent qualities; natural qualities; distinctive character; true qualities
běn shǎiHSK 7Hán Việt: BẢN SẮC
- màu sắc tự nhiên
Tiếng Anh: natural color